
Gabriel hallsson là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
13Đá chính
1.032Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 19 | 13 | 1.032 | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 78% | 33% | 3 | 0 | 6,06 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.032 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/375 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/45 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/109 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 60
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/5 | — | 6,09 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | — | 5,65 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 12/19 | 0 | 2/5 | — | 7,97 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 19/23 | 0 | 1/6 | — | 6,87 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/25 | 1 | 2/4 | — | 6,81 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/6 | — | 5,94 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 5 | 6/14 | — | 5,80 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 22/29 | 1 | 1/4 | V | 5,62 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 4/16 | — | 7,03 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực38