
Markus Pall Ellertsson là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.300Phút
15Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
27/74Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 26 | 25 | 2.109 | 14 | 0 | 0 | 74 | 27 | 74% | 38% | 2 | 0 | 6,96 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 191 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.109 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 27/74
- Sút trong vòng cấm
- 53
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 19/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 5/15/15
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/467 (74%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/213 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 88
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 191 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/22 | 0 | 2/5 | — | 7,42 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 1 | 1 | 26/32 | 0 | 1/7 | — | 7,89 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 75 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 19/29 | 2 | 6/8 | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 9/14 | 1 | 4/12 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 13/18 | 0 | 1/12 | — | 7,92 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/11 | 0 | 1/5 | V | 7,44 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/10 | 0 | 3/10 | — | 6,46 |
| 02/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 4/14 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực51