
Haukur Andri Haraldsson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.
Tiểu sử Haukur Andri Haraldsson
Haukur Andri Haraldsson là tiền vệ thi đấu cho Akranes, quốc tịch Iceland, sinh ngày 24/08/2005 và 21 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân với 2 bàn thắng, 5 kiến tạo, 1899 phút thi đấu và điểm trung bình 5,93. Tại Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 23 trận, 2 bàn và 4 kiến tạo; tại Icelandic Cup có 3 trận và 1 kiến tạo. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường là 150 nghìn €. Hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
1.899Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
949Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 23 | 22 | 1.899 | 2 | 0 | 4 | 19 | 7 | 87% | 47% | 5 | 0 | 6,70 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.899 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 761/872 (87%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/81 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/125 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 52
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,07 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 5-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 4-1 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 44/47 | 1 | 2/2 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 4 | 4/8 | V | 6,04 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 20/32 | 3 | 5/8 | — | 6,14 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 2 | 2/4 | V | 6,32 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/26 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/31 | 2 | 5/5 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | — |
| 07/11/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực42