Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isak mani gudjonsson

AkranesHậu vệISL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Isak mani gudjonsson là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.

Tiểu sử Isak mani gudjonsson

Isak mani gudjonsson là hậu vệ của câu lạc bộ Akranes, mang quốc tịch Iceland và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026 tại Iceland Besta-deild karla, cầu thủ ra sân 15 trận với 317 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Điểm trung bình trong mùa này là 6,23, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 25 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
2Đá chính
317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1523171006269%32%306,23
Icelandic Cup——20500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/81 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/55 (32%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isak mani gudjonsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 4-2dự bị00000—0———
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-27000002/300/1—5,99
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 4-1dự bị00000—0———
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikH 2-2dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurH 1-1100000—0——6,25
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 3-125000003/500/8—6,20
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 2-027001004/700/2V6,68
02/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 2-219001011/212/5—6,37
27/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-114000002/200/1—6,33
21/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikB 2-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/2024010 nghìn €
24/06/2025010 nghìn €
07/12/2025025 nghìn €
28/06/20262025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com