
Jónatan Gudni Arnarsson là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
823Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 18 | 8 | 760 | 3 | 0 | 0 | 19 | 7 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,76 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/209 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/111 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 53
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 4/12 | — | 7,36 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/31 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/6 | — | 6,63 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 4/11 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 3/5 | — | 6,83 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 6/10 | — | 6,47 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 4/7 | — | 6,06 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/4 | — | 6,99 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |