
Ivar Orn Arnason là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
1.795Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
897Phút/bàn
4/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 22 | 1.740 | 2 | 0 | 0 | 23 | 4 | 83% | 56% | 8 | 0 | 6,64 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.740 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/23
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1146/1372 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/222 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 125
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/166 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 276
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 1/2 | V | 5,77 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 4/5 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/76 | 0 | 1/1 | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/59 | 1 | 5/9 | V | 5,71 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/74 | 3 | 5/11 | — | 6,24 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 3/4 | — | 6,87 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/61 | 2 | 4/12 | V | 6,95 |
| 21/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 48/66 | 3 | 7/12 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | KA Akureyri | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Vikingur Olafsvik | KA Akureyri | Cho mượn | — |
| 13/05/2019 | KA Akureyri | Vikingur Olafsvik | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2018 | Magni | KA Akureyri | Cho mượn | — |
| 14/05/2018 | KA Akureyri | Magni | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | KA Akureyri U19 | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực51