
Viktor Karl Einarsson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
20Đá chính
1.607Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 18 | 1.559 | 3 | 0 | 2 | 24 | 8 | 84% | 36% | 0 | 0 | 6,56 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 5 | 2 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.559 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 601/710 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/49 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/122 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 66
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 48 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/47 | 0 | 1/3 | — | 8,02 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 2/3 | — | 5,80 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 0/3 | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 6/12 | — | 6,03 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 0 | 0/4 | — | 5,88 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/30 | 2 | 2/7 | — | 6,65 |
| 21/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/11/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/11/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/10/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/11/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2019 | IFK Varnamo | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | AZ Alkmaar Youth | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | Breidablik UBK U19 | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực37