
Ágúst Orri Thorsteinsson
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Ágúst Orri Thorsteinsson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 486 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 82% | 39% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/116 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/56 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/6 | V | 6,05 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 7/11 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 80 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 6/13 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 3/10 | V | 6,08 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 14/18 | 0 | 4/11 | — | 7,50 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/30 | 4 | 6/10 | V | 6,53 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 37/44 | 1 | 6/7 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/09/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Breidablik | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Genoa U20 | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Breidablik | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | Malmo U19 | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2022 | Breidablik UBK U19 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực38