- Phạt góc10 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Stadio Cosimo Puttilli, Barletta · Trọng tài: Domenico Castellone · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
Barletta thắng AZ Picerno ASD 1-0 trên sân nhà Stadio Cosimo Puttilli.
Barletta vs AZ Picerno ASD 1-0 — Serie C 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 savio piarullithay Halid Djankpata 46'
- 56' 🔁 Samuel pugliesethay Sebastiano bianchi
- 59' 🔁 Maurizio scravaglierithay paolo virgilio
- 🔁 Easton Ongarothay Alexis Ferrante 62'
- 67' 🟨 Emmanuele Esposito
- 71' 🔁 giuseppe coppolathay Mamadou Kanoute
- 71' 🔁 Destiny Efosa Egharevbathay Emmanuele Esposito
- 🔁 Donato Distrattothay Anthony Partipilo 72'
- 🔁 Idriz Vocathay Domenico Franco 72'
-
⚽ Easton Ongarokiến tạo: Giuseppe Coccia
77'
1 - 0 - 🔁 Fabio Titothay Fabio Laringe 83'
- 🟨 Idriz Voca 95+5'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 14Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích0
- 8Sút không trúng đích3
- 16Sút trong vòng cấm5
- 3Sút bị chặn2
- 10Phạt góc3
- 43Tấn công nguy hiểm27
- 51Tấn công43
- 381Chuyền383
- 292Chuyền chính xác283
- 8Chuyền then chốt4
- 13Chuyền dài4
- 25Rê bóng16
- 28Tạt bóng29
- 58Tranh chấp57
- 21Tắc bóng27
- 59Cản phá74
- 4Cứu thua2
- 7Phạm lỗi9
- 27Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Barletta kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Barletta ép sân · cột hướng xuống: AZ Picerno ASD ép sân. Barletta kiểm soát thế trận 45% thời gian, AZ Picerno ASD 40%.
BarlettaAZ Picerno ASD| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Barletta · HLV Massimo Paci
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Antonio Figliola | Thủ môn | 6.8 |
| 4 | Nicola Bizzotto | Hậu vệ | 6.8 |
| 6 | Marco Manetta © | Hậu vệ | 7.5 |
| 72 | Antonello vona | Hậu vệ | 7.8 |
| 16 | Domenico Franco | Tiền vệ | 7.5 |
| 70 | Giuseppe Coccia | Tiền vệ | 7.8 |
| 82 | Halid Djankpata | Tiền vệ | 6.3 |
| 7 | Fabio Laringe | Tiền đạo | 7.7 |
| 9 | Alexis Ferrante | Tiền đạo | 7.0 |
| 10 | Anthony Partipilo | Tiền đạo | 6.8 |
| 19 | Silva Da Castro Mateus | Tiền đạo | 8.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Donato Distratto | Tiền đạo |
| 75 | Mattia rocca della | Tiền vệ |
| 33 | Saverio Domanico | Hậu vệ |
| 27 | Claudio giardino | Tiền đạo |
| 8 | Roberto Malfitano | Tiền vệ |
| 77 | Matteo marini | Hậu vệ |
| 1 | Kristijan Matosevic | Thủ môn |
| 11 | Easton Ongaro | Tiền đạo |
| 44 | savio piarulli | Tiền vệ |
| 14 | vincenzo ragone | Tiền vệ |
| 5 | Stefano Rossoni | Hậu vệ |
| 3 | Fabio Tito | Hậu vệ |
| 42 | Idriz Voca | Tiền vệ |
AZ Picerno ASD · HLV Claudio De Luca
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Richard·Marcone | Thủ môn | 7.4 |
| 4 | Gabriele Bellodi | Hậu vệ | 6.6 |
| 23 | Francesco Rillo | Hậu vệ | 5.8 |
| 26 | Alessandro Bassoli | Hậu vệ | 6.5 |
| 30 | Andrea Gemignani | Hậu vệ | 6.7 |
| 8 | paolo virgilio | Tiền vệ | 6.3 |
| 16 | Sebastiano bianchi | Tiền vệ | 6.0 |
| 21 | Sergio Maselli | Tiền vệ | 6.8 |
| 7 | Mamadou Kanoute | Tiền đạo | 5.7 |
| 11 | Emmanuele Esposito © | Tiền đạo | 6.5 |
| 90 | leo santos abreu | Tiền đạo | 5.7 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 70 | Andrea Oliviero | Tiền đạo |
| 17 | luca nocerino | Tiền vệ |
| 10 | Pasquale Maiorino | Tiền vệ |
| 44 | Daniele Franco | Tiền vệ |
| 14 | Destiny Efosa Egharevba | Tiền đạo |
| 29 | dario fabro del | Hậu vệ |
| 22 | simone cortese | Thủ môn |
| 72 | giuseppe coppola | Tiền đạo |
| 12 | Ferdinando Pecci | Thủ môn |
| 2 | marco perri | Hậu vệ |
| 19 | Francesco·Pistolesi | Hậu vệ |
| 99 | Samuel pugliese | Tiền vệ |
| 92 | Maurizio scravaglieri | Tiền vệ |
| 15 | R. Tolovan | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 1.00 | 29 | 151.00 | 1.5 | 10.00 | 1.06 | 13.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | ITA Serie C PRO Cup | AZ Picerno ASD – Barletta | 2–1 |
Phong độ gần đây
Barletta
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | ITA Serie C | Barletta – Cavese | 1–1 | H |
| 03/10/2026 | ITA Serie C | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 – Barletta | 1–0 | B |
| 27/09/2026 | ITA Serie C | Barletta – Potenza | 1–4 | B |
| 20/09/2026 | ITA Serie C | Catania FC – Barletta | 0–0 | H |
| 16/09/2026 | ITA Serie C | Barletta – Salernitana | 1–1 | H |
AZ Picerno ASD
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | ITA Serie C | AZ Picerno ASD – Cosenza Calcio 1914 | 1–2 | B |
| 05/10/2026 | ITA Serie C | Potenza – AZ Picerno ASD | 4–2 | B |
| 26/09/2026 | ITA Serie C | AZ Picerno ASD – Audace Cerignola | 2–1 | T |
| 20/09/2026 | ITA Serie C | Altamura – AZ Picerno ASD | 2–1 | B |
| 15/09/2026 | ITA Serie C | AZ Picerno ASD – Catania FC | 2–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Barletta vs AZ Picerno ASD đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Barletta vs AZ Picerno ASD thuộc Serie C, Vòng 10 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Cosimo Puttilli (Barletta).
- Kết quả Barletta vs AZ Picerno ASD là bao nhiêu?
- Barletta thắng AZ Picerno ASD 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Barletta và AZ Picerno ASD trước trận?
- Barletta: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDDL); AZ Picerno ASD: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLL).
- Đội hình xuất phát Barletta vs AZ Picerno ASD?
- Barletta ra sân với sơ đồ 3-4-3, AZ Picerno ASD dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

