Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saverio Domanico

BarlettaHậu vệITA
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Saverio Domanico là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.

Tiểu sử Saverio Domanico

Saverio Domanico là hậu vệ của câu lạc bộ Barletta, mang quốc tịch Italy và 21 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm và thuận hai chân. Ngày 12/07/2026, Domanico chuyển nhượng từ Free Player đến Barletta. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 300 nghìn € (2025). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2028, và ngày sinh là 26/01/2005.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saverio Domanico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Cvs CaveseH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Serie Cvs PotenzaB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Serie C@ Catania FCH 0-0dự bị00000—0———
16/09/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ CasaranoB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Serie C@ CrotoneH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Cvs BariT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie C@ US Casertana 1908H 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20241975 nghìn €
26/06/202520300 nghìn €
10/12/202520300 nghìn €
29/04/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Free PlayerBarlettaChuyển nhượng—
28/04/2026MonzaFree PlayerTrở lại—
30/06/2025PrimaveraMonzaChuyển nhượng—
24/01/2024Juventus U19PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2022Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—
01/07/2019Paganese YouthJuventus YouthHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
30/06/2018SSC Napoli YouthPaganese YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Virtus Junior NapoliSSC Napoli YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com