Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Destiny Efosa Egharevba

AZ Picerno ASDTiền đạoITA
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Destiny Efosa Egharevba là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—21630000045%33%003,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 3,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/11 (45%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Destiny Efosa Egharevba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ BarlettaB 0-118000011/402/5—6,40
13/10/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914B 1-2dự bị00000—0———
05/10/2026Serie C@ PotenzaB 2-4dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Cvs FC Savoia 1908T 3-245000014/712/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219100 nghìn €
19/12/20221950 nghìn €
19/06/20232025 nghìn €
20/12/20232025 nghìn €
17/06/20242125 nghìn €
18/12/20242175 nghìn €
18/06/202522200 nghìn €
16/12/202522175 nghìn €
18/06/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026CittadellaAZ Picerno ASDChuyển nhượng—
29/06/2026A.S.D. Giugliano Calcio 1928CittadellaCho mượn—
08/01/2026CittadellaA.S.D. Giugliano Calcio 1928Chuyển nhượng—
09/07/2025Renate ACCittadellaChuyển nhượng—
29/06/2025US Casertana 1908Renate ACCho mượn—
16/01/2025Renate ACUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
01/08/2024FiorentinaRenate ACChuyển nhượng—
29/06/2024RecanateseFiorentinaCho mượn—
11/08/2023FiorentinaRecanateseChuyển nhượng—
29/06/2023US FiorenzuolaFiorentinaCho mượn—
13/01/2023FiorentinaUS FiorenzuolaChuyển nhượng—
12/01/2023Vis PesaroFiorentinaCho mượn—
13/07/2022Fiorentina U19Vis PesaroChuyển nhượng—
15/08/2021Chievo YouthFiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Chievo U17Chievo YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com