Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

savio piarulli

BarlettaTiền vệ
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

savio piarulli là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Barletta.

Tiểu sử savio piarulli

Savio piarulli là tiền vệ thi đấu cho Barletta, mang quốc tịch Italy. Cầu thủ sinh ngày 11/10/2001, cao 176 cm và thuận chân trái. Ở Serie C mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng cộng 712 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10871200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 712 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20191850 nghìn €
27/06/202018100 nghìn €
28/02/202119125 nghìn €
23/06/202119125 nghìn €
31/01/20222075 nghìn €
27/06/20222075 nghìn €
20/12/20222175 nghìn €
20/06/20232175 nghìn €
20/12/20232275 nghìn €
20/02/20242250 nghìn €
12/06/202422100 nghìn €
26/02/202523150 nghìn €
14/05/202523175 nghìn €
11/11/202524125 nghìn €
25/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com