
Alessandro Bassoli là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 582 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 79% | 62% | 2 | 0 | 5,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 5,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/328 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/55 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/51 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 3/8 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/39 | 1 | 2/3 | V | 6,20 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 5/5 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 2-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 3/5 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 60/79 | 2 | 8/14 | — | 7,90 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/59 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Scafatese | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 2/3 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/23 | 0 | 5/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/09/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/02/2013 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/06/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/03/2014 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/07/2014 | 24 | 225 nghìn € |
| 03/02/2015 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/06/2015 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 13/12/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 19/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/12/2025 | Free Player | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2025 | Rimini | Free Player | Trở lại | — |
| 02/10/2025 | Free Player | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Spal | Free Player | Trở lại | — |
| 06/11/2023 | Free Player | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Chievo | Nuovo Pordenone 2024 FC | Hết hạn mượn 0.001M € | 1 nghìn € |
| 02/08/2017 | SudTirol | Chievo | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Chievo | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Cremonese | Chievo | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | Chievo | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SudTirol | Chievo | Cho mượn | — |
| 29/08/2012 | Chievo | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Modena | Chievo | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Chievo | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bologna | Chievo | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2011 | Città di Foligno 1928 | Bologna | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Bologna | Città di Foligno 1928 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bologna Primavera | Bologna | Chuyển nhượng | — |