Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniele Franco

AZ Picerno ASDTiền vệITA
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daniele Franco là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.

Tiểu sử Daniele Franco

Daniele Franco, 32 tuổi, là tiền vệ quốc tịch Italy, hiện thi đấu cho AZ Picerno ASD. Mùa 2026-2027 tại Serie C ghi nhận 9 trận ra sân, tổng 666 phút và điểm trung bình 5,36. Cao 172 cm, thuận chân trái, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2022. Ngày sinh được ghi là 29/08/1994.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—986660005181%68%005,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/439 (81%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
13/42 (30%)
Chuyền dài chính xác
29/64 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
14
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/80 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniele Franco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ BarlettaB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914B 1-2580000130/3800/5—6,20
05/10/2026Serie C@ PotenzaB 2-4900000355/7037/12—6,50
26/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 2-1850010042/5316/11—6,30
20/09/2026Serie C@ AltamuraB 1-2820031249/5546/6—7,20
15/09/2026Serie Cvs Catania FCB 2-4900000558/75511/12—7,70
12/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-1450000430/4002/6—7,10
08/09/2026Serie Cvs Inter Milan U23T 4-1770000240/4226/7—7,20
29/08/2026Serie C@ ScafateseT 2-0630000327/3449/13——
23/08/2026Serie Cvs FC Savoia 1908T 3-2760010127/3218/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20121875 nghìn €
09/04/20131875 nghìn €
07/05/20141950 nghìn €
03/02/20152050 nghìn €
24/06/20152050 nghìn €
29/06/20162150 nghìn €
29/06/20172250 nghìn €
31/01/20182375 nghìn €
28/06/20182375 nghìn €
05/02/20192475 nghìn €
28/06/20192450 nghìn €
12/12/20192550 nghìn €
27/06/20202550 nghìn €
12/01/202126150 nghìn €
22/06/202126175 nghìn €
21/12/202127225 nghìn €
21/06/202227225 nghìn €
20/12/202228200 nghìn €
20/06/202328200 nghìn €
20/12/202329200 nghìn €
18/06/202429200 nghìn €
18/12/202430200 nghìn €
18/06/202530200 nghìn €
16/12/202531175 nghìn €
18/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com