Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Idriz Voca

BarlettaTiền vệ
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Idriz Voca là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Barletta.

Tiểu sử Idriz Voca

Idriz Voca là tiền vệ của câu lạc bộ Barletta, mang quốc tịch Kosovo và hiện 29 tuổi. Anh thuận chân phải, cao 181 cm và nặng 74 kg. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân tại Serie C với 370 phút thi đấu và điểm trung bình 5,46. Anh chuyển từ Triestina đến Barletta vào ngày 07/08/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € (2020), với hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—833700005086%58%205,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/168 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Idriz Voca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 1-018001003/411/4V6,50
13/10/2026Serie Cvs CaveseH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 0-1450020026/2903/5—6,20
27/09/2026Serie Cvs PotenzaB 1-4900010028/3545/7—5,40
20/09/2026Serie C@ Catania FCH 0-0760000026/3224/7—5,90
16/09/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1900000239/4135/5—7,10
12/09/2026Serie C@ CasaranoB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Serie C@ CrotoneH 2-214000016/811/1—6,50
29/08/2026Serie Cvs BariT 3-016000007/700/3V—
23/08/2026Serie C@ US Casertana 1908H 3-3210110111/1211/2—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201720100 nghìn €
07/01/201820200 nghìn €
23/04/201820500 nghìn €
11/07/2018211,2 triệu €
20/01/2019211,8 triệu €
14/04/2019213,0 triệu €
03/06/2019223,0 triệu €
06/10/2019224,0 triệu €
05/01/2020224,0 triệu €
07/04/2020223,2 triệu €
30/07/2020233,2 triệu €
11/10/2020232,7 triệu €
22/12/2020232,5 triệu €
15/03/2021232,3 triệu €
20/05/2021241,7 triệu €
27/10/2021241,5 triệu €
14/03/2022241,0 triệu €
05/06/202225750 nghìn €
21/12/202225750 nghìn €
11/06/202326750 nghìn €
26/12/202326800 nghìn €
02/06/202427800 nghìn €
18/12/202427500 nghìn €
18/06/202528275 nghìn €
16/12/202528225 nghìn €
18/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026TriestinaBarlettaChuyển nhượng—
15/07/2024Cosenza Calcio 1914TriestinaChuyển nhượng—
27/01/2022Free playerCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
30/06/2021AnkaragucuFree playerTrở lại—
22/09/2020LuzernAnkaragucuHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
30/06/2017FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2015Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com