Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pasquale Maiorino

AZ Picerno ASDTiền vệITA
37Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Pasquale Maiorino là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pasquale Maiorino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ BarlettaB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914B 1-2dự bị00000—0———
05/10/2026Serie C@ PotenzaB 2-4dự bị00000—0———
26/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie C@ AltamuraB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026Serie Cvs Catania FCB 2-4dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026Serie Cvs Inter Milan U23T 4-1dự bị00000—0———
29/08/2026Serie C@ ScafateseT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Cvs FC Savoia 1908T 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/200919100 nghìn €
07/08/201122125 nghìn €
31/12/201122150 nghìn €
14/06/201222200 nghìn €
25/12/201223150 nghìn €
24/06/201324100 nghìn €
14/07/201425200 nghìn €
03/02/201525350 nghìn €
18/06/201525450 nghìn €
13/01/201626350 nghìn €
14/06/201626350 nghìn €
11/12/201627375 nghìn €
19/06/201727400 nghìn €
17/12/201728375 nghìn €
18/06/201828350 nghìn €
14/01/201929300 nghìn €
19/06/201929400 nghìn €
17/12/201930350 nghìn €
07/04/202030300 nghìn €
23/07/202031300 nghìn €
10/01/202131250 nghìn €
22/06/202132275 nghìn €
21/12/202132375 nghìn €
21/06/202233425 nghìn €
20/12/202233400 nghìn €
20/06/202334400 nghìn €
20/12/202334225 nghìn €
18/06/202434175 nghìn €
18/12/202435175 nghìn €
18/06/202535175 nghìn €
16/12/202536125 nghìn €
18/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com