
Kristijan Matosevic là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Barletta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
23Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 23 | 3 | 7 | 57% | 100% | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/163 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/99 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 5,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | — | — | 5,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 7/16 | 0 | — | — | 7,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | 1/1 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Casarano | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Crotone | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 15/35 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Bari | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 7/17 | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | H 3-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/03/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Triestina | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Juve Stabia | Triestina | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Triestina | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Cosenza Calcio 1914 | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Triestina | Cosenza Calcio 1914 | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | Cosenza Calcio 1914 | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Triestina | Cosenza Calcio 1914 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 19/01/2019 | NS Mura | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Ankaran Hrvatini Mas Tech | NS Mura | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | NS Mura | Ankaran Hrvatini Mas Tech | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | NK Domžale | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2017 | Free player | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2016 | Catania Youth | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Lazio U20 | Catania Youth | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Catania Youth | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2014 | FC Koper | Catania Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Koper U19 | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Triestina Youth | FC Koper U19 | Chuyển nhượng | — |