
Sergio Maselli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 244 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 53% | 0 | 1 | 3,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 3,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/172 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/55 | 3 | 7/14 | — | 6,80 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Altamura | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/4 | — | — |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 4 | 6/11 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | Đ | 5,00 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Scafatese | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 3/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực44