Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domenico Franco

BarlettaTiền vệITA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Domenico Franco là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
882Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10108820006086%43%206,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
600/691 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/30 (23%)
Chuyền dài chính xác
33/64 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
14
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/74 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 37
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domenico Franco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 1-0720000247/5412/5—7,50
13/10/2026Serie Cvs CaveseH 1-1900030148/5815/11V6,60
03/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 0-1900010093/10104/9—7,60
27/09/2026Serie Cvs PotenzaB 1-4900000055/6813/7—6,80
20/09/2026Serie C@ Catania FCH 0-0900000060/7012/6—7,20
16/09/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1900000148/5202/6—6,40
12/09/2026Serie C@ CasaranoB 1-3900000084/9113/7—7,70
05/09/2026Serie C@ CrotoneH 2-2900010166/7925/10—7,60
29/08/2026Serie Cvs BariT 3-0900000139/4802/7V—
23/08/2026Serie C@ US Casertana 1908H 3-3900010160/7004/6V6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20101875 nghìn €
22/06/20111850 nghìn €
06/03/20121950 nghìn €
12/03/20132075 nghìn €
21/06/201320100 nghìn €
21/07/20142175 nghìn €
29/06/201623125 nghìn €
15/12/201624100 nghìn €
22/06/20172475 nghìn €
19/12/201725100 nghìn €
20/06/201825125 nghìn €
14/12/201826200 nghìn €
20/06/201926250 nghìn €
17/12/201927250 nghìn €
16/06/202027250 nghìn €
12/01/202128275 nghìn €
22/06/202128300 nghìn €
21/12/202129250 nghìn €
21/06/202229250 nghìn €
19/12/202230250 nghìn €
19/06/202330200 nghìn €
20/12/202331150 nghìn €
18/06/202431150 nghìn €
18/12/202432150 nghìn €
18/06/202532150 nghìn €
25/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com