
Emmanuele Esposito là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 301 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 59% | 2 | 0 | 4,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 4,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/116 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 9/13 | V | 6,50 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/5 | V | 6,60 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/29 | 2 | 6/9 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Scafatese | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/34 | 0 | 4/8 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 4/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/02/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/02/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2013 | SS Nola 1925 | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | US Casertana 1908 | SS Nola 1925 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2010 | Avellino | US Casertana 1908 | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2009 | SS Angri | Avellino | Hết hạn mượn | — |