Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Easton Ongaro

BarlettaTiền đạoCAN
28Tuổi
198Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Easton Ongaro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Barletta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—20731003175%31%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Easton Ongaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 1-028101113/503/7—7,80
13/10/2026Serie Cvs CaveseH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 0-145002029/1112/9—6,30
27/09/2026Serie Cvs PotenzaB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202022150 nghìn €
02/06/202223200 nghìn €
07/11/202224375 nghìn €
25/05/202324350 nghìn €
09/11/202325250 nghìn €
16/06/202426250 nghìn €
18/12/202426250 nghìn €
18/06/202527225 nghìn €
16/12/202527150 nghìn €
18/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026TrapaniBarlettaChuyển nhượng—
29/06/2026US PianeseTrapaniCho mượn—
30/06/2025TrapaniUS PianeseChuyển nhượng—
28/01/2025NovaraTrapaniChuyển nhượng—
16/01/2024Pacific FCNovaraChuyển nhượng—
30/11/2022Vancouver Whitecaps ReservePacific FCChuyển nhượng—
06/07/2022UTA AradVancouver Whitecaps ReserveChuyển nhượng—
11/01/2022FC EdmontonUTA AradChuyển nhượng—
30/12/2020VendsysselFC EdmontonCho mượn—
03/10/2020FC EdmontonVendsysselChuyển nhượng—
30/04/2019Free playerFC EdmontonChuyển nhượng—
12/11/2018Cavalry FCFree playerTrở lại—
11/11/2018Alberta Golden Bears (UAlberta)Cavalry FCChuyển nhượng—
31/07/2017Edmonton Green & GoldAlberta Golden Bears (UAlberta)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy56
  • Sức mạnh30
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com