
Easton Ongaro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Barletta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 73 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 31% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 7,80 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 2/9 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 25/05/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Trapani | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | US Pianese | Trapani | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Trapani | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Novara | Trapani | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Pacific FC | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Vancouver Whitecaps Reserve | Pacific FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | UTA Arad | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | FC Edmonton | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Vendsyssel | FC Edmonton | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | FC Edmonton | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Free player | FC Edmonton | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2018 | Cavalry FC | Free player | Trở lại | — |
| 11/11/2018 | Alberta Golden Bears (UAlberta) | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Edmonton Green & Gold | Alberta Golden Bears (UAlberta) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực43