
Mamadou Kanoute là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.
Tiểu sử Mamadou Kanoute
Mamadou Kanoute là tiền đạo người Senegal, 33 tuổi, hiện thi đấu cho AZ Picerno ASD. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại Serie C với 456 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,00. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 400 nghìn € ghi nhận vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, từ Trapani Calcio về AZ Picerno ASD. Chiều cao 174 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 456 | 3 | 0 | 0 | 13 | 6 | 82% | 44% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/157 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/74 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 1 | 4/11 | — | 5,70 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/33 | 0 | 4/10 | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/28 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 2-1 | 51 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 17/19 | 0 | 7/13 | — | 8,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Altamura | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 6/16 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 7/10 | — | 7,00 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 4-1 | 13 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 2/6 | — | 8,00 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Scafatese | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/05/2012 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/08/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/02/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Trapani Calcio | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AZ Picerno ASD | Trapani Calcio | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Trapani Calcio | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Perugia | Trapani Calcio | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Trapani Calcio | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Taranto Sport | Trapani Calcio | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 24/08/2023 | Avellino | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Palermo | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Catanzaro | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Benevento | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pro Vercelli | Benevento | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Benevento | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Juve Stabia | Benevento | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Benevento | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Ischia Isolaverde | Benevento | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | Benevento | Ischia Isolaverde | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Valle d'Aosta Calcio | Benevento | Cho mượn | — |
| 24/08/2012 | Benevento | Valle d'Aosta Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | USD Tor di Quinto Giovanili | Benevento | Chuyển nhượng | — |