Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Partipilo

BarlettaTiền vệITA
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Anthony Partipilo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
773Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101077320224777%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
17/30
Đá phạt (bàn / sút)
1/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/263 (77%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
9/25 (36%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/124 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 51
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Partipilo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 1-0720011123/3239/17—6,80
13/10/2026Serie Cvs CaveseH 1-1750120120/2101/5—6,60
03/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 0-1740020336/3936/10—6,90
27/09/2026Serie Cvs PotenzaB 1-4661011010/1923/9—7,20
20/09/2026Serie C@ Catania FCH 0-0680000115/2127/13—6,70
16/09/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-161005206/901/4—6,80
12/09/2026Serie C@ CasaranoB 1-3900051242/48315/23—7,90
05/09/2026Serie C@ CrotoneH 2-2901131115/2125/11—8,10
29/08/2026Serie Cvs BariT 3-0870010315/2028/18——
23/08/2026Serie C@ US Casertana 1908H 3-3900041423/3328/14—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20111750 nghìn €
21/03/201217100 nghìn €
16/12/201218100 nghìn €
20/06/201318100 nghìn €
30/06/201419100 nghìn €
22/01/201520100 nghìn €
24/06/20152075 nghìn €
21/12/20152150 nghìn €
29/06/20162150 nghìn €
29/06/20172275 nghìn €
19/12/201723125 nghìn €
20/06/201823200 nghìn €
14/12/201824300 nghìn €
20/06/201924325 nghìn €
19/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
23/07/202025300 nghìn €
12/01/202126450 nghìn €
22/06/202126550 nghìn €
28/12/202127750 nghìn €
05/06/2022271,4 triệu €
21/12/2022281,5 triệu €
11/06/2023281,5 triệu €
26/12/2023291,3 triệu €
02/06/2024291,2 triệu €
22/12/202430750 nghìn €
01/06/202530500 nghìn €
10/12/202531400 nghìn €
03/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026ParmaBarlettaChuyển nhượng—
29/06/2026BariParmaCho mượn—
07/08/2025ParmaBariChuyển nhượng—
29/06/2025FrosinoneParmaCho mượn—
29/08/2024ParmaFrosinoneChuyển nhượng—
03/07/2023TernanaParmaHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
12/08/2019Virtus FrancavillaTernanaChuyển nhượng—
30/01/2018Bisceglie 1913Virtus FrancavillaChuyển nhượng—
29/01/2016BariBisceglie 1913Chuyển nhượng—
28/01/2016CFR ClujBariCho mượn—
04/09/2015BariCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2015FC Savoia 1908BariCho mượn—
09/01/2015BariFC Savoia 1908Chuyển nhượng—
29/06/2014Cosenza Calcio 1914BariCho mượn—
26/01/2014Bari U19Cosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
30/06/2013BariBari U19Chuyển nhượng—
29/06/2013CarrareseBariCho mượn—
02/01/2013BariCarrareseChuyển nhượng—
30/06/2012Bari U19BariChuyển nhượng—
30/06/2011SSC Bari YouthBari U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com