Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Gemignani

AZ Picerno ASDHậu vệITA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Andrea Gemignani là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—997650013276%52%105,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 5,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/284 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/18 (5%)
Chuyền dài chính xác
19/38 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/89 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Gemignani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ BarlettaB 0-1900000024/2928/10—6,70
13/10/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914B 1-2900000337/4415/15—6,50
05/10/2026Serie C@ PotenzaB 2-4900000018/2536/11—6,20
26/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 2-1900110227/4124/8—7,20
20/09/2026Serie C@ AltamuraB 1-2900000024/3546/10V6,50
15/09/2026Serie Cvs Catania FCB 2-4dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-1450000020/2936/7—6,50
08/09/2026Serie Cvs Inter Milan U23T 4-1900011030/3423/10—6,60
29/08/2026Serie C@ ScafateseT 2-0900000020/2616/8——
23/08/2026Serie Cvs FC Savoia 1908T 3-2900011017/2123/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/201418100 nghìn €
16/06/201519125 nghìn €
14/01/201619175 nghìn €
16/06/201620200 nghìn €
11/12/201620200 nghìn €
19/06/201721225 nghìn €
17/12/201721225 nghìn €
18/06/201822200 nghìn €
13/12/201822175 nghìn €
18/06/201923175 nghìn €
17/12/201923225 nghìn €
23/07/202024250 nghìn €
10/01/202124250 nghìn €
20/06/202125200 nghìn €
19/12/202125225 nghìn €
19/06/202226250 nghìn €
18/12/202226250 nghìn €
18/06/202327275 nghìn €
20/12/202327225 nghìn €
16/06/202428175 nghìn €
18/12/202428150 nghìn €
18/06/202529200 nghìn €
20/10/202529175 nghìn €
16/12/202529175 nghìn €
18/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com