Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Ferrante

BarlettaTiền đạoITA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alexis Ferrante là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
510Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—97510301271284%42%005,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/27
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/58 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/54 (42%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Ferrante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 1-062005008/1203/6—7,00
13/10/2026Serie Cvs CaveseH 1-170101116/905/11—7,10
03/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 0-14000001/10———
27/09/2026Serie Cvs PotenzaB 1-424001007/700/3—6,20
16/09/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1700100—0——6,52
12/09/2026Serie C@ CasaranoB 1-3880175211/1304/5—8,10
05/09/2026Serie C@ CrotoneH 2-281003106/602/8—5,70
29/08/2026Serie Cvs BariT 3-089004122/212/11——
23/08/2026Serie C@ US Casertana 1908H 3-385205408/817/10—8,86

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201216100 nghìn €
24/03/201216350 nghìn €
26/04/201317350 nghìn €
06/03/201418300 nghìn €
30/07/201419275 nghìn €
20/01/201519250 nghìn €
24/06/201519225 nghìn €
29/06/201621125 nghìn €
10/01/201721200 nghìn €
08/06/201721300 nghìn €
20/12/201722400 nghìn €
18/06/201822300 nghìn €
13/12/201823350 nghìn €
19/06/201923300 nghìn €
19/12/201924325 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
23/07/202025300 nghìn €
12/01/202125225 nghìn €
22/06/202125225 nghìn €
21/12/202126275 nghìn €
21/06/202226300 nghìn €
19/12/202227300 nghìn €
19/06/202327200 nghìn €
20/12/202328225 nghìn €
18/06/202428200 nghìn €
18/12/202429150 nghìn €
18/06/202529200 nghìn €
16/12/202530200 nghìn €
18/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TernanaBarlettaChuyển nhượng—
29/06/2024BeneventoTernanaCho mượn—
30/08/2023TernanaBeneventoChuyển nhượng—
29/06/2023CesenaTernanaCho mượn—
22/08/2022TernanaCesenaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2022FoggiaTernanaCho mượn—
25/07/2021TernanaFoggiaChuyển nhượng—
30/01/2020PescaraTernanaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/01/2020TernanaPescaraCho mượn—
09/07/2019PescaraTernanaChuyển nhượng—
29/06/2019Alma Juventus FanoPescaraCho mượn—
18/08/2018PescaraAlma Juventus FanoChuyển nhượng—
16/08/2018Brescia(1911-2026)PescaraHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2018PisaBrescia(1911-2026)Cho mượn—
30/01/2018Brescia(1911-2026)PisaChuyển nhượng—
10/01/2017Abano CalcioBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
18/08/2016ImoleseAbano CalcioChuyển nhượng—
16/11/2015AS RomaImoleseChuyển nhượng—
29/06/2015FC Savoia 1908AS RomaCho mượn—
29/01/2015AS RomaFC Savoia 1908Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com