
Alexis Ferrante là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
510Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 510 | 3 | 0 | 1 | 27 | 12 | 84% | 42% | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/58 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/54 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/6 | — | 7,00 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 5/11 | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Casarano | B 1-3 | 88 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11/13 | 0 | 4/5 | — | 8,10 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Crotone | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/8 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Bari | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 2/2 | 1 | 2/11 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | H 3-3 | 85 | 2 | 0 | 5 | 4 | 0 | 8/8 | 1 | 7/10 | — | 8,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 16 | 100 nghìn € |
| 24/03/2012 | 16 | 350 nghìn € |
| 26/04/2013 | 17 | 350 nghìn € |
| 06/03/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/07/2014 | 19 | 275 nghìn € |
| 20/01/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2015 | 19 | 225 nghìn € |
| 29/06/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ternana | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Benevento | Ternana | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Ternana | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cesena | Ternana | Cho mượn | — |
| 22/08/2022 | Ternana | Cesena | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | Foggia | Ternana | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | Ternana | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Pescara | Ternana | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/01/2020 | Ternana | Pescara | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Pescara | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Alma Juventus Fano | Pescara | Cho mượn | — |
| 18/08/2018 | Pescara | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Brescia(1911-2026) | Pescara | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | Pisa | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Brescia(1911-2026) | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Abano Calcio | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | Imolese | Abano Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2015 | AS Roma | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Savoia 1908 | AS Roma | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | AS Roma | FC Savoia 1908 | Chuyển nhượng | — |