Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicola Bizzotto

BarlettaHậu vệITA
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nicola Bizzotto là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
873Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10108730003186%59%305,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/341 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/29 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
10
Phá bóng
51
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/76 (59%)
Không chiến thắng / thua
21 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicola Bizzotto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 1-0900000028/3505/8—6,80
13/10/2026Serie Cvs CaveseH 1-1900000015/1812/6—6,20
03/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 0-1900010071/7828/10—6,70
27/09/2026Serie Cvs PotenzaB 1-4840000014/2023/7—6,00
20/09/2026Serie C@ Catania FCH 0-0900000026/3025/7V7,00
16/09/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1900000025/3013/4—6,00
12/09/2026Serie C@ CasaranoB 1-3900000028/3312/3V6,00
05/09/2026Serie C@ CrotoneH 2-2900000045/4958/12V7,70
29/08/2026Serie Cvs BariT 3-0900011017/2113/7——
23/08/2026Serie C@ US Casertana 1908H 3-3690010025/2726/12—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 175 nghìn €2011: 175 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201020175 nghìn €
23/06/201121175 nghìn €
14/12/201121200 nghìn €
28/04/201222150 nghìn €
24/07/201424150 nghìn €
03/02/201524175 nghìn €
18/06/201525175 nghìn €
13/01/201625225 nghìn €
14/06/201626300 nghìn €
13/12/201626300 nghìn €
20/06/201727275 nghìn €
18/12/201727250 nghìn €
19/06/201828275 nghìn €
13/12/201828300 nghìn €
19/06/201929300 nghìn €
17/12/201929250 nghìn €
16/06/202030200 nghìn €
22/06/202131250 nghìn €
21/12/202131300 nghìn €
21/06/202232350 nghìn €
20/12/202232325 nghìn €
20/06/202333325 nghìn €
20/12/202333275 nghìn €
18/06/202434250 nghìn €
18/12/202434200 nghìn €
18/06/202535150 nghìn €
25/05/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com