
luca nocerino là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 227 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 78% | 42% | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/74 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 4/4 | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Altamura | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 3/11 | — | 5,80 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/25 | 1 | 5/9 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 4-1 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Scafatese | T 2-0 | 32 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 1/6 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/03/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Foggia | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Campobasso FC | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2025 | Turris Neapolis | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Portici 1906 | Turris Neapolis | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Turris Neapolis | Portici 1906 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Turris Youth | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |