Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

luca nocerino

AZ Picerno ASDTiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

luca nocerino là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—622270009178%42%003,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 3,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/74 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của luca nocerino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ BarlettaB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914B 1-2dự bị00000—0———
05/10/2026Serie C@ PotenzaB 2-48002004/600/1——
26/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 2-15001012/504/4——
20/09/2026Serie C@ AltamuraB 1-2780010114/1623/11—5,80
15/09/2026Serie Cvs Catania FCB 2-4dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-1850021019/2515/9—6,10
08/09/2026Serie Cvs Inter Milan U23T 4-119011017/901/2—7,00
29/08/2026Serie C@ ScafateseT 2-0320120212/1301/6——
23/08/2026Serie Cvs FC Savoia 1908T 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/20221825 nghìn €
20/12/20221825 nghìn €
26/06/20231825 nghìn €
20/12/202319125 nghìn €
18/06/202419125 nghìn €
18/12/202420150 nghìn €
11/03/202520150 nghìn €
16/12/20252175 nghìn €
18/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026FoggiaAZ Picerno ASDChuyển nhượng—
02/01/2026Campobasso FCFoggiaChuyển nhượng—
30/06/2025Free playerCampobasso FCChuyển nhượng—
23/04/2025Turris NeapolisFree playerTrở lại—
29/06/2023Portici 1906Turris NeapolisCho mượn—
19/01/2023Turris NeapolisPortici 1906Chuyển nhượng—
30/06/2022Turris YouthTurris NeapolisChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com