Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Tito

BarlettaHậu vệITA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fabio Tito là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10700000100%—00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Tito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 1-07000003/30———
13/10/2026Serie Cvs CaveseH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201421100 nghìn €
22/01/20152175 nghìn €
24/06/201521150 nghìn €
18/01/201622175 nghìn €
21/06/201622175 nghìn €
15/12/201623150 nghìn €
22/06/201723175 nghìn €
31/01/201824125 nghìn €
29/06/201824125 nghìn €
14/12/201825125 nghìn €
20/06/201925150 nghìn €
19/12/201926200 nghìn €
17/06/202026275 nghìn €
12/01/202127325 nghìn €
22/06/202127375 nghìn €
21/12/202128400 nghìn €
21/06/202228450 nghìn €
20/12/202229400 nghìn €
20/06/202329400 nghìn €
20/12/202330400 nghìn €
18/06/202430350 nghìn €
18/12/202431300 nghìn €
18/06/202531300 nghìn €
16/12/202532250 nghìn €
18/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026Free PlayerBarlettaChuyển nhượng—
31/08/2026ArezzoFree PlayerTrở lại—
25/08/2025TernanaArezzoChuyển nhượng—
18/08/2024AvellinoTernanaChuyển nhượng—
24/09/2020ViboneseAvellinoChuyển nhượng—
24/09/2017Free PlayerViboneseChuyển nhượng—
30/08/2017ModenaFree PlayerTrở lại—
21/07/2017FoggiaModenaChuyển nhượng—
29/06/2017AS Fidelis Andria U19FoggiaCho mượn—
30/08/2016FoggiaAS Fidelis Andria U19Chuyển nhượng—
15/07/2016BeneventoFoggiaChuyển nhượng—
29/06/2016US Casertana 1908BeneventoCho mượn—
14/07/2015BeneventoUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
13/07/2015US Casertana 1908BeneventoChuyển nhượng—
06/08/2014Ischia IsolaverdeUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
30/06/2011Scafatese Calcio 1922Ischia IsolaverdeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com