
Fabio Tito là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 31/01/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 12/01/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Free Player | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2026 | Arezzo | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2025 | Ternana | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Avellino | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Vibonese | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2017 | Free Player | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Modena | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2017 | Foggia | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AS Fidelis Andria U19 | Foggia | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Foggia | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Benevento | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | US Casertana 1908 | Benevento | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | Benevento | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | US Casertana 1908 | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2014 | Ischia Isolaverde | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Scafatese Calcio 1922 | Ischia Isolaverde | Chuyển nhượng | — |