
Giuseppe Coccia là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
790Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 790 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 77% | 40% | 1 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/237 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/66 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/23 | 0 | 3/9 | — | 7,80 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/29 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | — | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 3/8 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 3/9 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Casarano | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/34 | 2 | 4/10 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Crotone | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 5/10 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Bari | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 4/7 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/23 | 1 | 4/8 | V | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/07/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 11/11/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.