Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Rossoni

BarlettaHậu vệITA
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Stefano Rossoni là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Barletta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—655040001091%66%005,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/236 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Rossoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Cvs CaveseH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 0-1900000074/7524/8—6,90
27/09/2026Serie Cvs PotenzaB 1-4650000023/2623/3—6,70
20/09/2026Serie C@ Catania FCH 0-0dự bị00000—0———
16/09/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ CasaranoB 1-3790000029/3314/4—6,20
05/09/2026Serie C@ CrotoneH 2-2900000039/4323/6—6,60
29/08/2026Serie Cvs BariT 3-0900000021/2612/3——
23/08/2026Serie C@ US Casertana 1908H 3-3900010130/3312/3—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201619100 nghìn €
29/11/20161950 nghìn €
29/06/20172050 nghìn €
31/01/20182150 nghìn €
26/06/20182150 nghìn €
13/12/20182150 nghìn €
19/06/20192225 nghìn €
17/12/20192275 nghìn €
23/07/20202350 nghìn €
11/01/202123100 nghìn €
21/06/202124150 nghìn €
20/12/202124200 nghìn €
20/06/202225150 nghìn €
19/12/20222575 nghìn €
19/06/20232675 nghìn €
20/12/20232650 nghìn €
17/06/20242775 nghìn €
18/12/20242775 nghìn €
18/06/202528175 nghìn €
16/12/202528200 nghìn €
18/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Arzignano ValchiampoBarlettaChuyển nhượng—
08/10/2024Free playerArzignano ValchiampoChuyển nhượng—
30/06/2024Vis PesaroFree playerTrở lại—
20/07/2022FermanaVis PesaroChuyển nhượng—
16/09/2020CarpiFermanaChuyển nhượng—
31/07/2019FermanaCarpiChuyển nhượng—
10/07/2019Vis PesaroFermanaChuyển nhượng—
30/06/2013Vis Pesaro YouthVis PesaroChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com