
Francesco Rillo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
258Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 258 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 42% | 0 | 0 | 3,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 3,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/144 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 2/5 | — | 5,80 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Altamura | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Scafatese | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/08/2020 | 20 | 60 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực30