Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saeed Baattia

Al Ahli SCHậu vệKSA
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Saeed Baattia là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—332560000083%54%106,68
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001080%69%006,49
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11800000088%0%006,11
Cúp Liên lục địa2026—11790000077%72%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/92 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/47 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saeed Baattia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-2800000236/4146/13—6,88
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-1900010016/2225/8—6,14
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-0900011125/2804/5—7,76
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-2790000014/1848/11—7,20
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-1900000022/2534/5—6,83
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-1750000117/2425/9—6,44
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 2-3dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadH 0-0890000331/3713/6V6,81
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1860000025/2844/6—7,11
20/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Ula FCB 0-3800000123/2600/4—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/202323150 nghìn €
14/12/202323275 nghìn €
03/06/202423350 nghìn €
12/12/202424325 nghìn €
09/03/202524300 nghìn €
26/05/202524275 nghìn €
17/12/202525250 nghìn €
03/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Al FatehAl Ahli SCChuyển nhượng—
30/06/2023Jeddah Sports ClubAl FatehChuyển nhượng—
06/07/2021Al-Ansar FCJeddah Sports ClubChuyển nhượng—
17/01/2021Free PlayerAl-Ansar FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com