Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fahad Al-Jumayah

Al Ula FCHậu vệKSA
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Fahad Al-Jumayah là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—776300049083%55%107,48
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001073%58%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/325 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/32 (15%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/74 (55%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fahad Al-Jumayah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 1-1900020141/5129/12—7,60
09/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 5-1900300435/4135/11V8,69
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubT 3-0900000244/5223/8—7,70
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacT 1-0900020031/3715/13—6,30
03/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCT 2-0900010046/5327/11—7,30
28/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubT 1-0900030026/3326/9—7,10
24/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainT 3-1900110249/5836/10—7,70
20/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al FatehT 3-0900010022/30810/17—6,94
23/05/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahH 1-11050000022/2815/11V5,88
19/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCH 1-135000007/901/5—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/201722100 nghìn €
07/01/201923100 nghìn €
31/05/201924400 nghìn €
06/01/202024650 nghìn €
07/04/202024525 nghìn €
10/09/202025325 nghìn €
30/01/202125500 nghìn €
17/06/202126500 nghìn €
05/01/202226500 nghìn €
29/06/202227500 nghìn €
01/12/202227250 nghìn €
11/06/202328300 nghìn €
14/12/202328275 nghìn €
03/06/202429250 nghìn €
12/12/202429300 nghìn €
26/05/202530300 nghìn €
17/12/202530250 nghìn €
03/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2025Al TaawounAl Ula FCChuyển nhượng—
18/07/2024AbhaAl TaawounChuyển nhượng—
12/07/2021Al NassrAbhaChuyển nhượng—
29/06/2021AbhaAl NassrCho mượn—
13/10/2020Al NassrAbhaChuyển nhượng—
30/06/2017Al-Nasr(KSA) U23Al NassrChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh54
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com