
Amaar Al-Dohaim là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 56% | 1 | 0 | 7,28 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/421 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/78 | 3 | 8/12 | — | 8,30 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/66 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 1 | 4/9 | — | 7,30 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/58 | 3 | 6/11 | V | 7,10 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 3 | 5/8 | — | 7,18 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fateh | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 3/6 | V | 6,66 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/61 | 3 | 5/10 | — | 6,71 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/79 | 0 | 1/4 | V | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/12/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 10/09/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh51
- Thể lực34