Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Richard Delgado de Oliveira

Al Ula FCTiền đạoBRA
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Michael Richard Delgado de Oliveira là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Ula FC.

Tiểu sử Michael Richard Delgado de Oliveira

Michael Richard Delgado de Oliveira là tiền đạo quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Ula FC ở tuổi 30. Cầu thủ sinh ngày 12/03/1996, cao 166 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 331 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,63. Tại Hạng Nhất Saudi, cầu thủ ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo sau 4 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 2,8 triệu €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 8,5 triệu € vào năm 2023, và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
9/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—4324220110774%41%007,77
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11890012262%40%107,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 7,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/79 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Richard Delgado de Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 1-1900033320/2705/12—7,50
09/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 5-145112119/1814/9—8,80
28/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubT 1-025000006/811/3—6,70
24/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainT 3-1821053024/2623/7—8,09
20/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al FatehT 3-0890122210/1616/15V7,06
23/05/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahH 1-11200040516/2438/13—6,81
19/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCH 1-11120111213/1812/3—7,39
15/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiT 4-2640110110/1706/9—8,00
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ JubailT 2-0750110114/1701/7—7,00
03/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCT 2-127000004/711/3—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 8,5 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201721100 nghìn €
06/12/201721100 nghìn €
17/02/2019221,0 triệu €
14/08/2019232,0 triệu €
26/11/2019232,5 triệu €
19/02/2020235,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
08/09/2020244,0 triệu €
08/02/2021243,5 triệu €
27/05/2021253,0 triệu €
16/12/2021257,0 triệu €
29/06/2022268,5 triệu €
01/12/2022268,5 triệu €
11/06/2023278,0 triệu €
14/12/2023278,5 triệu €
03/06/2024287,0 triệu €
08/12/2024287,0 triệu €
05/06/2025296,0 triệu €
04/09/2025294,0 triệu €
09/12/2025293,0 triệu €
03/06/2026302,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy59
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com