Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romell Quioto

Al Ula FCTiền đạoHON
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Romell Quioto là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Al Ula FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—77529300261184%36%107,40
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11831001185%50%007,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/26
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/151 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/36 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romell Quioto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 1-1900062113/1502/4—7,30
09/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 5-1680011214/1600/1—6,80
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubT 3-0791043121/2601/6—8,10
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacT 1-0730041121/2502/7V6,60
03/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCT 2-0831061218/2404/10—7,90
28/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubT 1-066002218/1101/4—6,90
24/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainT 3-1701031133/3403/4—8,20
20/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al FatehT 3-0831011023/2702/4—7,80
15/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-BatinT 4-0901242424/2704/5—9,50
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al BukayriyahT 2-0890111138/4425/12V7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/201220300 nghìn €
03/03/201725400 nghìn €
23/05/201725600 nghìn €
04/12/201726750 nghìn €
01/05/201826900 nghìn €
14/08/2018271,2 triệu €
14/12/2018272,0 triệu €
26/05/2019272,0 triệu €
29/11/2019281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
25/08/2020291,2 triệu €
17/12/2020292,0 triệu €
12/08/2021302,5 triệu €
08/11/2021302,0 triệu €
17/08/2022312,0 triệu €
07/11/2022312,0 triệu €
21/08/2023321,5 triệu €
17/12/2023321,0 triệu €
27/02/202432900 nghìn €
03/06/202432800 nghìn €
12/12/202433750 nghìn €
23/06/202533650 nghìn €
17/12/202534550 nghìn €
03/06/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al FaisalyAl Ula FCChuyển nhượng—
20/01/2026Al Najma(KSA)Al FaisalyChuyển nhượng—
02/08/2025Al-Arabi SC(KSA)Al Najma(KSA)Chuyển nhượng—
06/02/2024Tractor S.C.Al-Arabi SC(KSA)Chuyển nhượng—
12/01/2024Montreal ImpactTractor S.C.Chuyển nhượng—
19/11/2019Houston DynamoMontreal ImpactChuyển nhượng—
08/01/2017CD OlimpiaHouston DynamoChuyển nhượng—
04/01/2014CD VidaCD OlimpiaChuyển nhượng—
04/01/2013Wisla KrakowCD VidaCho mượn—
30/06/2012CD VidaWisla KrakowChuyển nhượng 0.04M €40 nghìn €
31/12/2009Unión ÁjaxCD VidaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com