
Romell Quioto là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Al Ula FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 529 | 3 | 0 | 0 | 26 | 11 | 84% | 36% | 1 | 0 | 7,40 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/151 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 13/15 | 0 | 2/4 | — | 7,30 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 5-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 21/26 | 0 | 1/6 | — | 8,10 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 2/7 | V | 6,60 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 18/24 | 0 | 4/10 | — | 7,90 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/34 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fateh | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 2/4 | — | 7,80 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Batin | T 4-0 | 90 | 1 | 2 | 4 | 2 | 4 | 24/27 | 0 | 4/5 | — | 9,50 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 38/44 | 2 | 5/12 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/03/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/05/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/12/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 01/05/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/08/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/08/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Faisaly | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Al Najma(KSA) | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2025 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Tractor S.C. | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Montreal Impact | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2019 | Houston Dynamo | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | CD Olimpia | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2014 | CD Vida | CD Olimpia | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2013 | Wisla Krakow | CD Vida | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | CD Vida | Wisla Krakow | Chuyển nhượng 0.04M € | 40 nghìn € |
| 31/12/2009 | Unión Ájax | CD Vida | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực40