
Abdulaziz Hetalh là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 350 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 81% | 50% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/153 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/31 | 0 | 1/4 | — | 7,10 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/29 | 0 | 5/9 | — | 7,30 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 33/35 | 1 | 5/9 | — | 7,00 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | T 1-0 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 5/11 | — | 8,00 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fateh | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 5/8 | — | 6,47 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/42 | 1 | 4/7 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Okhdood | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Al-Okhdood Club U23 (- 2022) | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực41