
Matija Nastasić
Hậu vệSRB
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Matija Nastasić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2010 | 17 | 200 nghìn € |
| 31/08/2010 | 17 | 400 nghìn € |
| 02/07/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2011 | 18 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 18 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2012 | 18 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 19 | 5,5 triệu € |
| 08/09/2012 | 19 | 15,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 19 | 17,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 20 | 21,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 20 | 21,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 21,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 13,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 14,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 14,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 12,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 14,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 25 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 17,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 25 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 18,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 13,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 2,8 triệu € |
| 14/03/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 20/03/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Ula FC | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2025 | CD Leganes | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | RCD Mallorca | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Fiorentina | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2021 | Schalke 04 | Fiorentina | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | Manchester City | Schalke 04 | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Schalke 04 | Manchester City | Cho mượn | — |
| 11/01/2015 | Manchester City | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Fiorentina | Manchester City | Hết hạn mượn 15.2M € | 15,2 triệu € |
| 10/07/2011 | Partizan Belgrade | Fiorentina | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2011 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh81
- Thể lực75