
Ayman Al-Khulaif là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 97% | 60% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/39 (97%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 3-0 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 2 | 3/4 | — | 7,10 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fateh | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | H 1-1 | 71 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 2/6 | — | 7,38 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 5/5 | — | 7,00 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 8/10 | — | 7,80 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/32 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-1 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 6/11 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/02/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | — |
| 17/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.