
André Horta là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Ula FC.
Tiểu sử André Horta
André Horta là tiền vệ 29 tuổi, thi đấu cho Al Ula FC và mang quốc tịch Portugal. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 511 phút thi đấu, ghi 3 bàn và 1 kiến tạo, điểm trung bình 7,87. Ở Hạng Nhất Saudi, cầu thủ ra sân 6 trận và ghi 3 bàn; tại Cúp Nhà vua Saudi có thêm 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2023). Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải; chuyển nhượng gần nhất từ Almeria đến Al Ula FC vào 15/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 600 | 3 | 0 | 1 | 11 | 6 | 92% | 46% | 0 | 0 | 7,94 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 7,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 397/431 (92%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 62/68 | 0 | 1/4 | — | 7,40 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 5-1 | 76 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 60/64 | 0 | 0/1 | — | 9,00 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 55/62 | 0 | 1/2 | — | 8,00 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 75/80 | 0 | 2/4 | — | 9,19 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 50/54 | 0 | 3/4 | — | 8,10 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 43/46 | 0 | 1/4 | — | 7,10 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/57 | 3 | 4/7 | — | 6,80 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fateh | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,94 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/41 | 2 | 3/7 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/10/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/02/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/04/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/03/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 22 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Almeria | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2026 | Sporting Braga | Almeria | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Almeria | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Sporting Braga | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Olympiacos Piraeus | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Sporting Braga | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Olympiacos Piraeus | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 19/01/2024 | Sporting Braga | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2019 | Los Angeles FC | Sporting Braga | Hết hạn mượn 2.49M € | 2,5 triệu € |
| 09/07/2018 | Benfica | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 5.7M € | 5,7 triệu € |
| 29/06/2018 | Sporting Braga | Benfica | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Benfica | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitoria Setubal | Benfica | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2014 | Vitória Setúbal FC U19 | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Sad U17 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực37