Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sylla Sow

Al Ula FCTiền đạoNED
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Sylla Sow là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al Ula FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
655Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—7756631116683%28%107,04
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11891101178%38%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/113 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/60 (28%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 36
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sylla Sow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 1-190002017/902/7—5,90
09/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 5-1761031019/2202/5—7,70
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubT 3-0790020210/1202/7—6,60
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacT 1-0900041113/1803/11—6,40
03/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCT 2-0711011019/2113/8V7,10
28/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubT 1-0901032112/1504/19—7,90
24/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainT 3-1700111314/1601/3—7,70
20/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al FatehT 3-0891011111/1405/13—7,15
13/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Raed SFCB 1-5751031520/2213/7—8,20
10/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahB 0-1900052320/2303/6—7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161925 nghìn €
01/02/201720100 nghìn €
20/06/201720150 nghìn €
28/02/201821150 nghìn €
28/06/201821200 nghìn €
20/01/201922200 nghìn €
02/07/201922500 nghìn €
17/12/201923550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
13/10/202024450 nghìn €
18/05/202124450 nghìn €
28/07/202225250 nghìn €
10/11/202226300 nghìn €
22/06/202326300 nghìn €
16/10/202327550 nghìn €
14/12/202327650 nghìn €
30/05/202427700 nghìn €
12/12/202428600 nghìn €
23/06/202528550 nghìn €
17/12/202529750 nghìn €
03/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026AbhaAl Ula FCChuyển nhượng—
09/09/2025Al Najma(KSA)AbhaChuyển nhượng—
24/07/2024NEC NijmegenAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
31/01/2024Go Ahead EaglesNEC NijmegenChuyển nhượng—
28/08/2022Sheffield WednesdayGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
09/08/2021RKC WaalwijkSheffield WednesdayChuyển nhượng—
31/12/2018FC Utrecht U21RKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2015N.E.C. Nijmegen YouthFC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2014NEC Nijmegen Amateure U19N.E.C. Nijmegen YouthChuyển nhượng—
30/06/2013NEC Nijmegen Amateurs YouthNEC Nijmegen Amateure U19Chuyển nhượng—
30/06/2011VV Union YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—
30/06/2010NEC Nijmegen Amateurs YouthVV Union YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Quick 1888 Nijmegen YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy61
  • Sức mạnh28
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com