- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Camille Chamoun Sports City Stadium, Beirut · Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.10 / 1.35
Al Nejmeh SC thắng FC Istiklol Dushanbe 1-0 trên sân nhà Camille Chamoun Sports City Stadium.
Al Nejmeh SC vs FC Istiklol Dushanbe 1-0 — Cúp Challenge châu Á 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Adamu Ardathay Mohamad Haidar 19'
-
⚽ Ibrahim Tomiwa Gbadamosi
21'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Abdelaziz Knani 47'
- 59' 🔁 Rustam Soirovthay Oleksiy Shchebetun
- 🔁 Ali Kassasthay Kevin Quejada 66'
- 🔁 Hasan Kouranithay Ali El-Fadl 66'
- 74' 🔁 Shakhrom Samievthay Alisher Shukurov
- 74' 🔁 Mukhammadjon Rakhimovthay Tabrez Islomov
- 82' 🟨 Shakhrom Samiev
- 🟨 Ali Hallal 83'
- 87' 🟨 Alisher Dzhalilov
- 🔁 Abbas Sharqawithay Ibrahim Tomiwa Gbadamosi 94+4'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 4Tổng cú sút7
- 3Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích13
- 6Sút trong vòng cấm25
- 0Sút bị chặn9
- 1Phạt góc8
- 49Tấn công nguy hiểm130
- 109Tấn công153
- 329Chuyền510
- 249Chuyền chính xác444
- 0Chuyền then chốt11
- 2Chuyền dài14
- 6Rê bóng49
- 32Tạt bóng24
- 23Tranh chấp17
- 63Tắc bóng16
- 73Cản phá35
- 8Cứu thua8
- 7Phạm lỗi1
- 18Bị phạm lỗi22
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. FC Istiklol Dushanbe kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al Nejmeh SC ép sân · cột hướng xuống: FC Istiklol Dushanbe ép sân. Al Nejmeh SC kiểm soát thế trận 32% thời gian, FC Istiklol Dushanbe 61%.
Al Nejmeh SCFC Istiklol Dushanbe| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-4-1
Al Nejmeh SC · HLV Lassad Dridi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 95 | Mostafa Matar | Thủ môn | 7.7 |
| 5 | Khalil Khamis | Hậu vệ | 7.6 |
| 6 | Hussein Zein | Hậu vệ | 7.2 |
| 18 | Kassem El Zein | Hậu vệ | 7.0 |
| 28 | Abdelaziz Knani | Hậu vệ | 5.68 |
| 10 | Mohamad Haidar | Tiền vệ | 6.1 |
| 17 | Rodney Michael | Tiền vệ | 6.8 |
| 21 | Ali El-Fadl | Tiền vệ | 6.35 |
| 36 | Salifu Moro | Tiền vệ | 6.8 |
| 49 | Ibrahim Tomiwa Gbadamosi | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Kevin Quejada | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Ali Al-Haj | Tiền đạo |
| 2 | Ali Al-Rida Ismail | Hậu vệ |
| 11 | Ali Kassas | Tiền đạo |
| 70 | Adama Séne | Tiền đạo |
| 4 | Abbas Sharqawi | Hậu vệ |
| 20 | Hasan Kourani | Tiền vệ |
| 19 | Hassan Jaafar | Tiền vệ |
| 90 | Ali Hallal | Thủ môn |
| 66 | Adamu Arda | Hậu vệ |
| 26 | Oscar Ghantous | Tiền vệ |
| 31 | Lamine Jarjou | Tiền đạo |
| 71 | Hussein Siblini | Hậu vệ |
FC Istiklol Dushanbe · HLV Vitaliy Levchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 78 | Denis Kavlinov | Thủ môn | 5.8 |
| 3 | Tabrez Islomov | Hậu vệ | 7.4 |
| 23 | Alidzhon Karomatullozoda | Hậu vệ | 5.7 |
| 26 | Frane Ikić | Hậu vệ | 7.5 |
| 66 | Vakhdat Khanonov | Hậu vệ | 6.4 |
| 88 | Shervoni Mabatshoev | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | Amirbek Dzhuraboev | Tiền vệ | 7.8 |
| 10 | Alisher Dzhalilov © | Tiền vệ | 6.7 |
| 17 | Ekhson Pandzhshanbe | Tiền vệ | 6.9 |
| 41 | Alisher Shukurov | Tiền vệ | 6.9 |
| 8 | Oleksiy Shchebetun | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Muzaffar Safaralii | Thủ môn |
| 63 | Shakhrom Samiev | Tiền đạo |
| 20 | Daler Sharipov | Tiền đạo |
| 9 | Rustam Soirov | Tiền đạo |
| 77 | Mikhail Tikhonov | Tiền vệ |
| 50 | Josip Tomašević | Hậu vệ |
| 11 | Mukhammadjon Rakhimov | Hậu vệ |
| 14 | Mekhrubon Odilzoda | Tiền vệ |
| 99 | Mukhriddin Khasanov | Thủ môn |
| 44 | Mustafo Khasanbekov | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.10 | 1.35 | 1.02 | 19 | 101.00 | 1.5 | 6.25 | 1.12 | 9.5 | 2.37 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Al Nejmeh SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | LBN Premier League | Al Nejmeh SC – Tadamon SC Sour | 3–3 | H |
| 08/10/2026 | LBN Premier League | Al Akhaa Al Ahli SC Aley – Al Nejmeh SC | 0–2 | T |
| 20/09/2026 | Lebanese Cup | Al Nejmeh SC – Al Safa SC | 3–1 | T |
| 12/09/2026 | Lebanese Cup | Al Nejmeh SC – Racing FC Union | 4–0 | T |
| 08/09/2026 | Lebanese Cup | Al Nejmeh SC – Tripoli Sporting Club | 1–0 | T |
FC Istiklol Dushanbe
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Tajikistan Higher League | Khujand – FC Istiklol Dushanbe | 1–0 | B |
| 05/09/2026 | Tajikistan Higher League | FC Istiklol Dushanbe – Khosilot Parkhar | 1–0 | T |
| 30/08/2026 | Tajikistan Higher League | FK Parvoz Bobojon Ghafurov – FC Istiklol Dushanbe | 0–4 | T |
| 15/08/2026 | Tajikistan Higher League | Ravshan Kulob – FC Istiklol Dushanbe | 0–1 | T |
| 02/08/2026 | Tajikistan Higher League | Regar-TadAZ Tursunzoda – FC Istiklol Dushanbe | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Al Nejmeh SC vs FC Istiklol Dushanbe đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al Nejmeh SC vs FC Istiklol Dushanbe thuộc Cúp Challenge châu Á, Vòng 1 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Camille Chamoun Sports City Stadium (Beirut).
- Kết quả Al Nejmeh SC vs FC Istiklol Dushanbe là bao nhiêu?
- Al Nejmeh SC thắng FC Istiklol Dushanbe 1-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Al Nejmeh SC và FC Istiklol Dushanbe trước trận?
- Al Nejmeh SC: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWL); FC Istiklol Dushanbe: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW).
- Đội hình xuất phát Al Nejmeh SC vs FC Istiklol Dushanbe?
- Al Nejmeh SC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FC Istiklol Dushanbe dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

