
Denis Kavlinov
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Denis Kavlinov là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 1 | 3 | 81% | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Arabi SC (Kuwait) | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 6,81 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Nejmeh SC | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/10/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/09/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/11/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/11/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.