Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frane Ikić

32Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Frane Ikić là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221800001183%87%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/87 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frane Ikić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Arabi SC (Kuwait)T 2-0900000018/2923/4V6,03
17/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Nejmeh SCB 0-1900011155/5824/4—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20131850 nghìn €
07/10/201319150 nghìn €
10/03/201419100 nghìn €
30/09/201420250 nghìn €
16/03/201520350 nghìn €
13/09/201521350 nghìn €
13/03/201621250 nghìn €
13/09/201622150 nghìn €
22/10/201723150 nghìn €
17/03/201823200 nghìn €
02/12/201925150 nghìn €
25/06/202026200 nghìn €
15/12/202026350 nghìn €
14/06/202126300 nghìn €
10/10/202127250 nghìn €
06/01/202227200 nghìn €
06/06/202227200 nghìn €
27/11/202228200 nghìn €
03/12/202329175 nghìn €
26/06/202430225 nghìn €
02/12/202430225 nghìn €
15/06/202530200 nghìn €
03/12/202531200 nghìn €
18/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2026Buxoro FKFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
18/07/2023Free PlayerBuxoro FKChuyển nhượng—
09/02/2023FK Velez MostarFree PlayerTrở lại—
12/07/2022Gyirmot SEFK Velez MostarChuyển nhượng—
08/08/2021FK ZeljeznicarGyirmot SEChuyển nhượng—
31/01/2020NK FuzinarFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
25/07/2019ZadarNK FuzinarChuyển nhượng Free—
07/02/2019HNK CibaliaZadarChuyển nhượng Free—
29/08/2017FC KoperHNK CibaliaChuyển nhượng—
15/01/2017RijekaFC KoperChuyển nhượng—
19/07/2015ZadarRijekaHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
16/11/2012Zadar U19ZadarChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com