
Shakhrom Samiev
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Shakhrom Samiev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | — | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Arabi SC (Kuwait) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Nejmeh SC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | V | 6,50 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Pakistan | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,73 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/21 | 0 | 1/8 | — | 6,05 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 0/9 | — | 5,93 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Pakistan | T 6-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/12/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 23/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Al Karma | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | FK Andijon | Al Karma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Xorazm Urganch | FK Andijon | Cho mượn | — |
| 08/02/2025 | FK Andijon | Xorazm Urganch | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2024 | FC Milsami | FK Andijon | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 08/08/2023 | Zimbru Chisinau | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | FK Isloch Minsk | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | FC Torpedo Zhodino | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Sheriff Tiraspol | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Dinamo-Auto | Sheriff Tiraspol | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | Sheriff Tiraspol | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Rubin Kazan Reserves | Sheriff Tiraspol | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 12/02/2020 | FC Istiklol Dushanbe | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2019 | ZSKA Dushanbe | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Barqchi Hisor | ZSKA Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực42