Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Al-Haj

Al Nejmeh SCTiền đạoLIB
25Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ali Al-Haj là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Nejmeh SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Al-Haj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Homs Al Fidaa SCB 1-2dự bị00000—0———
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs FC Istiklol DushanbeT 1-0dự bị00000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BangladeshT 4-01900000—0——6,90
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineH 0-03000000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-5dự bị00000—0———
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-2dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshH 1-11500000—0——6,30
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineH 0-02700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/202120200 nghìn €
29/12/202120175 nghìn €
26/12/202221225 nghìn €
26/07/202322225 nghìn €
11/12/202322225 nghìn €
27/06/202423250 nghìn €
02/01/202523250 nghìn €
27/07/202524250 nghìn €
15/12/202524225 nghìn €
20/07/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Al Ahed SCAl Nejmeh SCChuyển nhượng—
30/06/2020Al Nejmeh SCAl Ahed SCChuyển nhượng—
30/06/2017UnknownAl Nejmeh SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com