
Alidzhon Karomatullozoda
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alidzhon Karomatullozoda là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Tiểu sử Alidzhon Karomatullozoda
Hậu vệ người Tajikistan Alidzhon Karomatullozoda thi đấu cho FC Istiklol Dushanbe, sinh ngày 05/05/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 35% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/91 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Arabi SC (Kuwait) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Nejmeh SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 2 | 2/7 | — | 5,70 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 4 | 9/15 | V | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/08/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.