
Oleksiy Shchebetun
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Oleksiy Shchebetun là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Arabi SC (Kuwait) | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Nejmeh SC | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Astana | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Astana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Qizilqum Zarafshon | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Zimbru Chisinau | Qizilqum Zarafshon | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2025 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Siauliai | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Obolon Kyiv | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Metalurh Zaporizhya | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | FK Avanhard Kramatorsk | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2019 | Metalurh Zaporizhya | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2018 | Luch Minsk (- 2018) | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2018 | Dynamo Kyiv U21 | Luch Minsk (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Kyiv U21 | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Dinamo Kyiv U17 | Chuyển nhượng | — |