
Kevin Quejada là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Al Nejmeh SC.
Tiểu sử Kevin Quejada
Kevin Quejada là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al Nejmeh SC, mang quốc tịch Colombia và hiện 24 tuổi. Sinh ngày 15/10/2002, cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Quejada có 2 trận ra sân trong 17 phút thi đấu, điểm trung bình 3,11 và tham dự Cúp Challenge châu Á. Giá trị thị trường được ghi nhận là 550 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/09/2026, khi cầu thủ chuyển từ Al Zawraa SC sang Al Nejmeh SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 3,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 3,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Homs Al Fidaa SC | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Al Zawraa SC | Al Nejmeh SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2026 | Feirense | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2026 | Estudiantes Merida FC | Feirense | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Cucuta Deportivo | Estudiantes Merida FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2025 | Feirense | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Cucuta Deportivo | Feirense | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Feirense | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cucuta Deportivo | Feirense | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Feirense | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Llaneros FC | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Gremio FBPA U20 | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | CA Barracas Central | Gremio FBPA U20 | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Gremio FBPA U20 | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2022 | Esporte Clube Sao Jose SP | Gremio FBPA U20 | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Gremio FBPA U20 | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực56