
Khalil Khamis là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Nejmeh SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 88% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/92 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Homs Al Fidaa SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 2 | 5/6 | — | 6,71 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs FC Istiklol Dushanbe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 3/3 | — | 7,60 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,77 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 5/8 | V | 5,30 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 3 | 7/8 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 26/07/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 11/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/07/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 20/07/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.